TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

量化逻辑

liànghuàluóji giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 量化邏輯

Âm Hán Việt LƯỢNG HÓA LA TẬP

量化逻辑 nghĩa là logic định lượng.

Nghĩa của 量化逻辑

liànghuàluóji

LƯỢNG HÓA LA TẬPphồn thể 量化邏輯
  1. Logic định lượng

Câu hỏi thường gặp

量化逻辑 nghĩa là gì?

量化逻辑 (liànghuàluóji) nghĩa là logic định lượng.

量化逻辑 đọc thế nào?

量化逻辑 đọc là liànghuàluóji (pinyin).

Âm Hán Việt của 量化逻辑 là gì?

Âm Hán Việt của 量化逻辑 là "lượng hóa la tập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.