TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

量器

liángqì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯƠNG KHÍ

量器 nghĩa là bình đo, dụng cụ đo lường.

Nghĩa của 量器

liángqì

LƯƠNG KHÍDanh từ
  1. Bình đo
  2. Dụng cụ đo lường

Câu hỏi thường gặp

量器 nghĩa là gì?

量器 (liángqì) nghĩa là bình đo, dụng cụ đo lường.

量器 đọc thế nào?

量器 đọc là liángqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 量器 là gì?

Âm Hán Việt của 量器 là "lương khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.