量子
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lượng tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
量子 nghĩa là lượng tử.
Nghĩa của 量子
liàngzǐ
LƯỢNG TỬDanh từ- Lượng tử
Từ ghép có 量子
Câu hỏi thường gặp
量子 nghĩa là gì?
量子 (liàngzǐ) nghĩa là lượng tử.
量子 đọc thế nào?
量子 đọc là liàngzǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 量子 là gì?
Âm Hán Việt của 量子 là "lượng tử".