量规
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 量規
量规 nghĩa là Dụng cụ đo được đặt vào vật để đo độ dày, đường kính, v.v., như thước căn lá, thước cặp, v.v.
Nghĩa của 量规
liángguī
LƯƠNG QUYphồn thể 量規- Dụng cụ đo được đặt vào vật để đo độ dày, đường kính, v.v., như thước căn lá, thước cặp, v.v.
- (viết tắt của 评价量规 (píngjiàliángguī)) tiêu chí đánh giá (tức là hướng dẫn liệt kê các tiêu chí cụ thể để chấm điểm)
Câu hỏi thường gặp
量规 nghĩa là gì?
量规 (liángguī) nghĩa là Dụng cụ đo được đặt vào vật để đo độ dày, đường kính, v.v., như thước căn lá, thước cặp, v.v.
量规 đọc thế nào?
量规 đọc là liángguī (pinyin).
Âm Hán Việt của 量规 là gì?
Âm Hán Việt của 量规 là "lương quy".