TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

金三角

Jīnsānjiǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIM TAM GIÁC

金三角 nghĩa là Tam Giác Vàng.

Nghĩa của 金三角

Jīnsānjiǎo

KIM TAM GIÁCTên riêngtên riêng
  1. Tam Giác Vàng (Đông Nam Á)

Câu hỏi thường gặp

金三角 nghĩa là gì?

金三角 (jīnsānjiǎo) nghĩa là Tam Giác Vàng.

金三角 đọc thế nào?

金三角 đọc là Jīnsānjiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 金三角 là gì?

Âm Hán Việt của 金三角 là "kim tam giác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.