TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

金

jīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIM
Bộ thủ: 金 (kim) · bộ số 167 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: kim

金 nghĩa là vàng.

Nghĩa của 金

jīn

KIM
  1. Vàng
  2. Nguyên tố hóa học Au
  3. Thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dát
  4. Tiền
  5. Màu vàng
  6. Được tôn trọng
  7. Một trong tám loại nhạc cụ cổ đại 八音 (bāyīn)
  8. Vàng: nguyên tố hóa học và kim loại quý
  9. Kim loại
  10. Tiền tệ
  11. Có màu vàng
    • 金魚cá vàng
  12. Có tính chất của kim loại

Jīn

KIMtên riêng
  1. Nhà Kim của người Nữ Chân (1115-1234)
  2. họ Họ Jīn
  3. họ Họ Kim (Hàn Quốc)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 金

Đồng nghĩa

Từ ghép có 金

Thành ngữ có 金

  • 金碧辉煌 — Vàng ngọc rực rỡ
  • 金枝玉叶 — Cành vàng lá ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng: dòng dõi quyền quý, đặc biệt là hoàng thân quốc thích hoặc mỹ nhân tuyệt sắc
  • 金榜题名 — Đỗ đạt cao trong kỳ thi thời phong kiến
  • 一掷千金 — Ném nghìn lượng vàng trong một lần (thành ngữ); ném tiền không tiếc tay
  • 金蝉脱壳 — Ve sầu thoát xác (thành ngữ); nghĩa bóng: biến mất, để lại vỏ rỗng
  • 鸣金收军 — Đánh cồng triệu hồi quân lính (thành ngữ); ra lệnh rút lui
  • 纸醉金迷 — Lóa mắt với giấy và vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: đắm chìm trong cuộc sống xa hoa
  • 点石成金 — Chạm vào đá biến thành vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: biến bài viết thô thành tác phẩm văn chương
  • 金童玉女 — Đồng tử vàng và ngọc nữ
  • 鸣金收兵 — Đánh cồng triệu hồi quân lính (thành ngữ); ra lệnh rút lui
  • 固若金汤 — Kiên cố như thành trì bảo vệ bởi tường sắt và hào nước sôi
  • 寸土寸金 — Đất đai cực kỳ đắt đỏ (ở khu vực đó)
  • 金鸡独立 — Kim kê độc lập (tư thế thái cực)
  • 一诺千金 — Một lời hứa đáng giá ngàn vàng (thành ngữ); một lời hứa phải được giữ
  • 金屋藏娇 — Ngôi nhà vàng để giấu người tình (thành ngữ); ngôi nhà lộng lẫy xây cho người phụ nữ mình yêu
  • 金玉良言 — Lời khuyên quý báu (thành ngữ); lời khuyên vô giá
  • 挥金如土 — Phung phí tiền như đất
  • 拾金不昧 — Nhặt được tiền không giấu diếm (thành ngữ); trả lại tài sản cho người mất
  • 千金一诺 — Lời hứa đáng giá nghìn vàng (thành ngữ); lời hứa phải được giữ
  • 点铁成金 — Chạm vào vật chất tầm thường và biến thành vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: biến tác phẩm thô thành tuyệt phẩm văn chương

Câu hỏi thường gặp

金 nghĩa là gì?

金 (jīn, jīn) nghĩa là vàng.

金 đọc thế nào?

金 đọc là jīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 金 là gì?

Âm Hán Việt của 金 là "kim".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.