金
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 金 (kim) · bộ số 167 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: kim
金 nghĩa là vàng.
Nghĩa của 金
jīn
KIM- Vàng
- Nguyên tố hóa học Au
- Thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dát
- Tiền
- Màu vàng
- Được tôn trọng
- Một trong tám loại nhạc cụ cổ đại 八音 (bāyīn)
- Vàng: nguyên tố hóa học và kim loại quý
- Kim loại
- Tiền tệ
- Có màu vàng
- 金魚cá vàng
- Có tính chất của kim loại
Jīn
KIMtên riêng- Nhà Kim của người Nữ Chân (1115-1234)
- họ Họ Jīn
- họ Họ Kim (Hàn Quốc)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 金
Đồng nghĩa
Từ ghép có 金
Thành ngữ có 金
- 金碧辉煌 — Vàng ngọc rực rỡ
- 金枝玉叶 — Cành vàng lá ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng: dòng dõi quyền quý, đặc biệt là hoàng thân quốc thích hoặc mỹ nhân tuyệt sắc
- 金榜题名 — Đỗ đạt cao trong kỳ thi thời phong kiến
- 一掷千金 — Ném nghìn lượng vàng trong một lần (thành ngữ); ném tiền không tiếc tay
- 金蝉脱壳 — Ve sầu thoát xác (thành ngữ); nghĩa bóng: biến mất, để lại vỏ rỗng
- 鸣金收军 — Đánh cồng triệu hồi quân lính (thành ngữ); ra lệnh rút lui
- 纸醉金迷 — Lóa mắt với giấy và vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: đắm chìm trong cuộc sống xa hoa
- 点石成金 — Chạm vào đá biến thành vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: biến bài viết thô thành tác phẩm văn chương
- 金童玉女 — Đồng tử vàng và ngọc nữ
- 鸣金收兵 — Đánh cồng triệu hồi quân lính (thành ngữ); ra lệnh rút lui
- 固若金汤 — Kiên cố như thành trì bảo vệ bởi tường sắt và hào nước sôi
- 寸土寸金 — Đất đai cực kỳ đắt đỏ (ở khu vực đó)
- 金鸡独立 — Kim kê độc lập (tư thế thái cực)
- 一诺千金 — Một lời hứa đáng giá ngàn vàng (thành ngữ); một lời hứa phải được giữ
- 金屋藏娇 — Ngôi nhà vàng để giấu người tình (thành ngữ); ngôi nhà lộng lẫy xây cho người phụ nữ mình yêu
- 金玉良言 — Lời khuyên quý báu (thành ngữ); lời khuyên vô giá
- 挥金如土 — Phung phí tiền như đất
- 拾金不昧 — Nhặt được tiền không giấu diếm (thành ngữ); trả lại tài sản cho người mất
- 千金一诺 — Lời hứa đáng giá nghìn vàng (thành ngữ); lời hứa phải được giữ
- 点铁成金 — Chạm vào vật chất tầm thường và biến thành vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: biến tác phẩm thô thành tuyệt phẩm văn chương
Câu hỏi thường gặp
金 nghĩa là gì?
金 (jīn, jīn) nghĩa là vàng.
金 đọc thế nào?
金 đọc là jīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 金 là gì?
Âm Hán Việt của 金 là "kim".