金屋藏娇
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 金屋藏嬌
金屋藏娇 nghĩa là Ngôi nhà vàng để giấu người tình (thành ngữ); ngôi nhà lộng lẫy xây cho người phụ nữ mình yêu.
Nghĩa của 金屋藏娇
jīnwūcángjiāo
KIM ỐC TÀNG KIỀUCụm từphồn thể 金屋藏嬌- Ngôi nhà vàng để giấu người tình (thành ngữ); ngôi nhà lộng lẫy xây cho người phụ nữ mình yêu
Câu hỏi thường gặp
金屋藏娇 nghĩa là gì?
金屋藏娇 (jīnwūcángjiāo) nghĩa là Ngôi nhà vàng để giấu người tình (thành ngữ); ngôi nhà lộng lẫy xây cho người phụ nữ mình yêu.
金屋藏娇 đọc thế nào?
金屋藏娇 đọc là jīnwūcángjiāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 金屋藏娇 là gì?
Âm Hán Việt của 金屋藏娇 là "kim ốc tàng kiều".