Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kim trướng hãn quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
金帐汗国 nghĩa là Hãn quốc Kim Trướng.
Nghĩa của 金帐汗国
Jīnzhàng Hánguó
KIM TRƯỚNG HÃN QUỐCTên riêngphồn thể 金帳汗國tên riêng
Hãn quốc Kim Trướng (quốc gia cổ đại)
Câu hỏi thường gặp
金帐汗国 nghĩa là gì?
金帐汗国 (jīnzhàng hánguó) nghĩa là Hãn quốc Kim Trướng.
金帐汗国 đọc thế nào?
金帐汗国 đọc là Jīnzhàng Hánguó (pinyin).
Âm Hán Việt của 金帐汗国 là gì?
Âm Hán Việt của 金帐汗国 là "kim trướng hãn quốc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.