金库
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 金庫
金库 nghĩa là kho bạc.
Nghĩa của 金库
jīnkù
KIM KHỐDanh từphồn thể 金庫- Kho bạc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 金库
Đồng nghĩa
Từ ghép có 金库
Câu hỏi thường gặp
金库 nghĩa là gì?
金库 (jīnkù) nghĩa là kho bạc.
金库 đọc thế nào?
金库 đọc là jīnkù (pinyin).
Âm Hán Việt của 金库 là gì?
Âm Hán Việt của 金库 là "kim khố".