金平苗瑶傣族自治县 (jīnpíng miáo yáo dǎizú zìzhìxiàn) nghĩa là Xem 金平苗族瑶族傣族自治县 (Jīnpíng Miáozú Yáozú Dǎizúzìzhìxiàn).
金平苗瑶傣族自治县 đọc thế nào?
金平苗瑶傣族自治县 đọc là Jīnpíng Miáo Yáo Dǎizú Zìzhìxiàn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.