TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

金日成

Jīn Rìchéng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIM NHẬT THÀNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kim nhật thành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

金日成 nghĩa là Kim Nhật Thành (1912-1994) Lãnh tụ vĩ đại của Bắc Triều Tiên.

Nghĩa của 金日成

Jīn Rìchéng

KIM NHẬT THÀNHtên riêng
  1. Kim Nhật Thành (1912-1994) Lãnh tụ vĩ đại của Bắc Triều Tiên

Câu hỏi thường gặp

金日成 nghĩa là gì?

金日成 (jīn rìchéng) nghĩa là Kim Nhật Thành (1912-1994) Lãnh tụ vĩ đại của Bắc Triều Tiên.

金日成 đọc thế nào?

金日成 đọc là Jīn Rìchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 金日成 là gì?

Âm Hán Việt của 金日成 là "kim nhật thành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.