金橘
giọng máy của trình duyệt
金橘 nghĩa là quất.
Nghĩa của 金橘
jīnjú
KIM QUẤTDanh từ- Quất
- Viết cũng là 金桔 (jīnjú)
Câu hỏi thường gặp
金橘 nghĩa là gì?
金橘 (jīnjú) nghĩa là quất.
金橘 đọc thế nào?
金橘 đọc là jīnjú (pinyin).
Âm Hán Việt của 金橘 là gì?
Âm Hán Việt của 金橘 là "kim quất".