TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

金正日

Jīn Zhèngrì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIM CHÍNH NHẬT

金正日 nghĩa là Kim Jong-il (1942-2011), Lãnh tụ kính yêu của Bắc Triều Tiên 1982-2011.

Nghĩa của 金正日

Jīn Zhèngrì

KIM CHÍNH NHẬTtên riêng
  1. Kim Jong-il (1942-2011), Lãnh tụ kính yêu của Bắc Triều Tiên 1982-2011

Câu hỏi thường gặp

金正日 nghĩa là gì?

金正日 (jīn zhèngrì) nghĩa là Kim Jong-il (1942-2011), Lãnh tụ kính yêu của Bắc Triều Tiên 1982-2011.

金正日 đọc thế nào?

金正日 đọc là Jīn Zhèngrì (pinyin).

Âm Hán Việt của 金正日 là gì?

Âm Hán Việt của 金正日 là "kim chính nhật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.