TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

金田起义

Jīntiánqǐyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 金田起義

Âm Hán Việt KIM ĐIỀN KHỞI NGHĨA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kim điền khởi nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

金田起义 nghĩa là Khởi nghĩa Kim Điền.

Nghĩa của 金田起义

Jīntiánqǐyì

KIM ĐIỀN KHỞI NGHĨATên riêngphồn thể 金田起義tên riêng
  1. Khởi nghĩa Kim Điền

Câu hỏi thường gặp

金田起义 nghĩa là gì?

金田起义 (jīntiánqǐyì) nghĩa là Khởi nghĩa Kim Điền.

金田起义 đọc thế nào?

金田起义 đọc là Jīntiánqǐyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 金田起义 là gì?

Âm Hán Việt của 金田起义 là "kim điền khởi nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.