金融衍生产品 (jīnróngyǎnshēngchǎnpǐn) nghĩa là phái sinh tài chính.
金融衍生产品 đọc thế nào?
金融衍生产品 đọc là jīnróngyǎnshēngchǎnpǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 金融衍生产品 là gì?
Âm Hán Việt của 金融衍生产品 là "kim dung diễn sinh sản phẩm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.