金迷纸醉 nghĩa là Lóa mắt với giấy và vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: đắm chìm trong cuộc sống xa hoa.
Nghĩa của 金迷纸醉
jīnmízhǐzuì
KIM MÊ CHỈ TÚYphồn thể 金迷紙醉
nghĩa đen Lóa mắt với giấy và vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: đắm chìm trong cuộc sống xa hoa
Câu hỏi thường gặp
金迷纸醉 nghĩa là gì?
金迷纸醉 (jīnmízhǐzuì) nghĩa là Lóa mắt với giấy và vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: đắm chìm trong cuộc sống xa hoa.
金迷纸醉 đọc thế nào?
金迷纸醉 đọc là jīnmízhǐzuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 金迷纸醉 là gì?
Âm Hán Việt của 金迷纸醉 là "kim mê chỉ túy".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.