TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

金銮殿

jīnluándiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 金鑾殿

Âm Hán Việt KIM LOAN ĐIỆN

金銮殿 nghĩa là phòng ngai vàng.

Nghĩa của 金銮殿

jīnluándiàn

KIM LOAN ĐIỆNDanh từphồn thể 金鑾殿
  1. Phòng ngai vàng

Câu hỏi thường gặp

金銮殿 nghĩa là gì?

金銮殿 (jīnluándiàn) nghĩa là phòng ngai vàng.

金銮殿 đọc thế nào?

金銮殿 đọc là jīnluándiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 金銮殿 là gì?

Âm Hán Việt của 金銮殿 là "kim loan điện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.