TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

金钟

jīnzhōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 金鐘

Âm Hán Việt KIM CHUNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kim chung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

金钟 nghĩa là kim chung, hồng kông.

Nghĩa của 金钟

jīnzhōng

KIM CHUNGTên riêngphồn thể 金鐘
  1. Kim Chung, Hồng Kông

Câu hỏi thường gặp

金钟 nghĩa là gì?

金钟 (jīnzhōng) nghĩa là kim chung, hồng kông.

金钟 đọc thế nào?

金钟 đọc là jīnzhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 金钟 là gì?

Âm Hán Việt của 金钟 là "kim chung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.