TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

金霸王

Jīnbàwáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIM BÁ VƯƠNG

金霸王 nghĩa là Duracell (thương hiệu pin của Mỹ, v.v.).

Nghĩa của 金霸王

Jīnbàwáng

KIM BÁ VƯƠNGtên riêng
  1. Duracell (thương hiệu pin của Mỹ, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

金霸王 nghĩa là gì?

金霸王 (jīnbàwáng) nghĩa là Duracell (thương hiệu pin của Mỹ, v.v.).

金霸王 đọc thế nào?

金霸王 đọc là Jīnbàwáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 金霸王 là gì?

Âm Hán Việt của 金霸王 là "kim bá vương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.