Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kim kê độc lập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
金鸡独立 nghĩa là kim kê độc lập, đứng một chân.
Nghĩa của 金鸡独立
jīnjīdúlì
KIM KÊ ĐỘC LẬPphồn thể 金雞獨立
Kim kê độc lập (tư thế thái cực)
Đứng một chân
Câu hỏi thường gặp
金鸡独立 nghĩa là gì?
金鸡独立 (jīnjīdúlì) nghĩa là kim kê độc lập, đứng một chân.
金鸡独立 đọc thế nào?
金鸡独立 đọc là jīnjīdúlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 金鸡独立 là gì?
Âm Hán Việt của 金鸡独立 là "kim kê độc lập".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.