金鸡纳树 nghĩa là Cinchona ledgeriana, cây có vỏ chứa quinine.
Nghĩa của 金鸡纳树
jīnjīnàshù
KIM KÊ NẠP THỤphồn thể 金雞納樹
Cinchona ledgeriana, cây có vỏ chứa quinine
Câu hỏi thường gặp
金鸡纳树 nghĩa là gì?
金鸡纳树 (jīnjīnàshù) nghĩa là Cinchona ledgeriana, cây có vỏ chứa quinine.
金鸡纳树 đọc thế nào?
金鸡纳树 đọc là jīnjīnàshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 金鸡纳树 là gì?
Âm Hán Việt của 金鸡纳树 là "kim kê nạp thụ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.