TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

金鸡纳霜

jīnjīnàshuāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 金雞納霜

Âm Hán Việt KIM KÊ NẠP SƯƠNG

金鸡纳霜 nghĩa là bột quinine.

Nghĩa của 金鸡纳霜

jīnjīnàshuāng

KIM KÊ NẠP SƯƠNGDanh từphồn thể 金雞納霜
  1. Bột quinine

Câu hỏi thường gặp

金鸡纳霜 nghĩa là gì?

金鸡纳霜 (jīnjīnàshuāng) nghĩa là bột quinine.

金鸡纳霜 đọc thế nào?

金鸡纳霜 đọc là jīnjīnàshuāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 金鸡纳霜 là gì?

Âm Hán Việt của 金鸡纳霜 là "kim kê nạp sương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.