TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鎏金

liújīn giọng máy của trình duyệt

鎏金 nghĩa là Biến thể của 镏金 (liújīn).

Nghĩa của 鎏金

liújīn

Danh từ, Động từ
  1. Biến thể của 镏金 (liújīn)

Câu hỏi thường gặp

鎏金 nghĩa là gì?

鎏金 (liújīn) nghĩa là Biến thể của 镏金 (liújīn).

鎏金 đọc thế nào?

鎏金 đọc là liújīn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.