TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

针灸

zhēnjiǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 針灸

Âm Hán Việt CHÂM CỨU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “châm cứu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

针灸 nghĩa là châm cứu.

Nghĩa của 针灸

zhēnjiǔ

CHÂM CỨUDanh từphồn thể 針灸
  1. Châm cứu
  2. Điều trị hoặc được điều trị bằng châm cứu

Câu hỏi thường gặp

针灸 nghĩa là gì?

针灸 (zhēnjiǔ) nghĩa là châm cứu.

针灸 đọc thế nào?

针灸 đọc là zhēnjiǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 针灸 là gì?

Âm Hán Việt của 针灸 là "châm cứu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.