TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

钉钉

Dīngdīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 釘釘

Âm Hán Việt ĐINH ĐINH

钉钉 nghĩa là DingTalk, nền tảng giao tiếp công việc phát triển bởi Alibaba.

Nghĩa của 钉钉

Dīngdīng

ĐINH ĐINHphồn thể 釘釘tên riêng
  1. DingTalk, nền tảng giao tiếp công việc phát triển bởi Alibaba

Thành ngữ có 钉钉

Câu hỏi thường gặp

钉钉 nghĩa là gì?

钉钉 (dīngdīng) nghĩa là DingTalk, nền tảng giao tiếp công việc phát triển bởi Alibaba.

钉钉 đọc thế nào?

钉钉 đọc là Dīngdīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 钉钉 là gì?

Âm Hán Việt của 钉钉 là "đinh đinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.