TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

钟摆

zhōngbǎi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐘擺

Âm Hán Việt CHUNG BÃI

钟摆 nghĩa là con lắc.

Nghĩa của 钟摆

zhōngbǎi

CHUNG BÃIDanh từphồn thể 鐘擺
  1. Con lắc

Câu hỏi thường gặp

钟摆 nghĩa là gì?

钟摆 (zhōngbǎi) nghĩa là con lắc.

钟摆 đọc thế nào?

钟摆 đọc là zhōngbǎi (pinyin).

Âm Hán Việt của 钟摆 là gì?

Âm Hán Việt của 钟摆 là "chung bãi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.