TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

钟繇

Zhōng Yáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鍾繇

Âm Hán Việt CHUNG DIÊU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chung diêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

钟繇 nghĩa là Chung Diêu (151-230), đại thần Tào Ngụy 曹魏 (Cáo Wèi) và nhà thư pháp nổi tiếng, được cho là phát triển chữ Khải 楷书 (kǎishū).

Nghĩa của 钟繇

Zhōng Yáo

CHUNG DIÊUphồn thể 鍾繇tên riêng
  1. Chung Diêu (151-230), đại thần Tào Ngụy 曹魏 (Cáo Wèi) và nhà thư pháp nổi tiếng, được cho là phát triển chữ Khải 楷书 (kǎishū)

Câu hỏi thường gặp

钟繇 nghĩa là gì?

钟繇 (zhōng yáo) nghĩa là Chung Diêu (151-230), đại thần Tào Ngụy 曹魏 (Cáo Wèi) và nhà thư pháp nổi tiếng, được cho là phát triển chữ Khải 楷书 (kǎishū).

钟繇 đọc thế nào?

钟繇 đọc là Zhōng Yáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 钟繇 là gì?

Âm Hán Việt của 钟繇 là "chung diêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.