TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

钟馗

Zhōng Kuí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鍾馗

Âm Hán Việt CHUNG QUỲ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chung quỳ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

钟馗 nghĩa là Chung Quỳ.

Nghĩa của 钟馗

Zhōng Kuí

CHUNG QUỲTên riêngphồn thể 鍾馗tên riêng
  1. Chung Quỳ (nhân vật thần thoại, được cho là xua đuổi tà ma)
  2. bóng Người có dũng khí chống lại điều ác

Câu hỏi thường gặp

钟馗 nghĩa là gì?

钟馗 (zhōng kuí) nghĩa là Chung Quỳ.

钟馗 đọc thế nào?

钟馗 đọc là Zhōng Kuí (pinyin).

Âm Hán Việt của 钟馗 là gì?

Âm Hán Việt của 钟馗 là "chung quỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.