TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

钢珠

gāngzhū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鋼珠

Âm Hán Việt CƯƠNG CHÂU

钢珠 nghĩa là viên bi thép, bi đạn.

Nghĩa của 钢珠

gāngzhū

CƯƠNG CHÂUphồn thể 鋼珠
  1. Viên bi thép
  2. Bi đạn

Câu hỏi thường gặp

钢珠 nghĩa là gì?

钢珠 (gāngzhū) nghĩa là viên bi thép, bi đạn.

钢珠 đọc thế nào?

钢珠 đọc là gāngzhū (pinyin).

Âm Hán Việt của 钢珠 là gì?

Âm Hán Việt của 钢珠 là "cương châu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.