TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

钢琴

gāngqín giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鋼琴

Âm Hán Việt CƯƠNG CẦM
Lượng từ đi kèm: 架 (jià), 台 (tái)

钢琴 nghĩa là đàn piano.

Nghĩa của 钢琴

gāngqín

CƯƠNG CẦMDanh từphồn thể 鋼琴
  1. Đàn piano

Từ ghép có 钢琴

Câu ví dụ với 钢琴

  • 汤姆拥有一台钢琴。 Tom có một cây đàn piano. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10265178
  • 南希有一架钢琴。 Nancy có một chiếc đàn piano. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #824572
  • 玛丽无法独自移动那架钢琴。 Mary không thể tự mình di chuyển cái piano. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13882133
  • 虽然在钢琴上她的造诣不是很深,但是她勤而好学。 Vốn bản nhạc piano của cô ấy không nhiều lắm, nhưng cố đã học thuộc hết các bài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2432799

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

钢琴 nghĩa là gì?

钢琴 (gāngqín) nghĩa là đàn piano.

钢琴 đọc thế nào?

钢琴 đọc là gāngqín (pinyin).

Âm Hán Việt của 钢琴 là gì?

Âm Hán Việt của 钢琴 là "cương cầm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.