TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

钢镚

gāngbèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鋼鏰

钢镚 nghĩa là đồng xu nhỏ, một hào.

Nghĩa của 钢镚

gāngbèng

Danh từphồn thể 鋼鏰
  1. Đồng xu nhỏ
  2. Một hào
  3. Tiền xu nhỏ

Câu hỏi thường gặp

钢镚 nghĩa là gì?

钢镚 (gāngbèng) nghĩa là đồng xu nhỏ, một hào.

钢镚 đọc thế nào?

钢镚 đọc là gāngbèng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.