钱塘
Phồn thể: 錢塘
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền đường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
钱塘 nghĩa là Sông Tiền Đường uốn quanh Hàng Châu 杭州 (Hángzhōu) ở tỉnh Chiết Giang 浙江省 (Zhèjiāng Shěng).
Nghĩa của 钱塘
Qiántáng
TIỀN ĐƯỜNGTên riêngphồn thể 錢塘tên riêng- Sông Tiền Đường uốn quanh Hàng Châu 杭州 (Hángzhōu) ở tỉnh Chiết Giang 浙江省 (Zhèjiāng Shěng)
Câu hỏi thường gặp
钱塘 nghĩa là gì?
钱塘 (qiántáng) nghĩa là Sông Tiền Đường uốn quanh Hàng Châu 杭州 (Hángzhōu) ở tỉnh Chiết Giang 浙江省 (Zhèjiāng Shěng).
钱塘 đọc thế nào?
钱塘 đọc là Qiántáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 钱塘 là gì?
Âm Hán Việt của 钱塘 là "tiền đường".