钱夹
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 錢夾
钱夹 nghĩa là ví tiền.
Nghĩa của 钱夹
qiánjiā
TIỀN GIÁPphồn thể 錢夾- Ví tiền
Câu hỏi thường gặp
钱夹 nghĩa là gì?
钱夹 (qiánjiā) nghĩa là ví tiền.
钱夹 đọc thế nào?
钱夹 đọc là qiánjiā (pinyin).
Âm Hán Việt của 钱夹 là gì?
Âm Hán Việt của 钱夹 là "tiền giáp".