TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

钱钟书

Qián Zhōngshū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 錢鐘書

Âm Hán Việt TIỀN CHUNG THƯ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền chung thư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

钱钟书 nghĩa là Tiền Chung Thư (1910-1998), học giả văn học và tiểu thuyết gia, tác giả tiểu thuyết Vây Thành 围城 năm 1947.

Nghĩa của 钱钟书

Qián Zhōngshū

TIỀN CHUNG THƯphồn thể 錢鐘書tên riêng
  1. Tiền Chung Thư (1910-1998), học giả văn học và tiểu thuyết gia, tác giả tiểu thuyết Vây Thành 围城 năm 1947

Câu hỏi thường gặp

钱钟书 nghĩa là gì?

钱钟书 (qián zhōngshū) nghĩa là Tiền Chung Thư (1910-1998), học giả văn học và tiểu thuyết gia, tác giả tiểu thuyết Vây Thành 围城 năm 1947.

钱钟书 đọc thế nào?

钱钟书 đọc là Qián Zhōngshū (pinyin).

Âm Hán Việt của 钱钟书 là gì?

Âm Hán Việt của 钱钟书 là "tiền chung thư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.