TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

钳

qián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鉗

Âm Hán Việt KIỀM
Bộ thủ: 钅 (kim) · bộ số 167 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: kiềm

钳 nghĩa là kìm, khoá.

Nghĩa của 钳

qián

KIỀMphồn thể 鉗
  1. Kìm
  2. Khoá
  3. Mỏ kẹp
  4. Móng (của động vật)
  5. Kẹp bằng kìm
  6. Kẹp
  7. Chẹn
  8. Hạn chế
  9. Ngăn chặn
  10. Bịt miệng
  11. Móng vuốt của động vật giáp xác
  12. Cái kìm
  13. Cái kẹp, cái cặp

Từ ghép có 钳

Thành ngữ có 钳

  • 钳马衔枚 — Bịt miệng ngựa, ngậm miệng lính

Câu hỏi thường gặp

钳 nghĩa là gì?

钳 (qián) nghĩa là kìm, khoá.

钳 đọc thế nào?

钳 đọc là qián (pinyin).

Âm Hán Việt của 钳 là gì?

Âm Hán Việt của 钳 là "kiềm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.