钳
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鉗
Bộ thủ: 钅 (kim) · bộ số 167 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: kiềm
钳 nghĩa là kìm, khoá.
Nghĩa của 钳
qián
KIỀMphồn thể 鉗- Kìm
- Khoá
- Mỏ kẹp
- Móng (của động vật)
- Kẹp bằng kìm
- Kẹp
- Chẹn
- Hạn chế
- Ngăn chặn
- Bịt miệng
- Móng vuốt của động vật giáp xác
- Cái kìm
- Cái kẹp, cái cặp
Từ ghép có 钳
Thành ngữ có 钳
- 钳马衔枚 — Bịt miệng ngựa, ngậm miệng lính
Câu hỏi thường gặp
钳 nghĩa là gì?
钳 (qián) nghĩa là kìm, khoá.
钳 đọc thế nào?
钳 đọc là qián (pinyin).
Âm Hán Việt của 钳 là gì?
Âm Hán Việt của 钳 là "kiềm".