TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

钻井

zuānjǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鑽井

Âm Hán Việt TOẢN TỈNH

钻井 nghĩa là khoan, giếng khoan.

Nghĩa của 钻井

zuānjǐng

TOẢN TỈNHĐộng từ, Danh từphồn thể 鑽井
  1. Khoan (ví dụ: dầu)
  2. Giếng khoan

Câu hỏi thường gặp

钻井 nghĩa là gì?

钻井 (zuānjǐng) nghĩa là khoan, giếng khoan.

钻井 đọc thế nào?

钻井 đọc là zuānjǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 钻井 là gì?

Âm Hán Việt của 钻井 là "toản tỉnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.