钻坚仰高
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鑽堅仰高
钻坚仰高 nghĩa là Ngẩng lên thì thấy cao hơn; khoan vào thì thấy cứng hơn (thành ngữ) (từ Luận Ngữ).
Nghĩa của 钻坚仰高
zuānjiānyǎnggāo
TOẢN KIÊN NGƯỠNG CAOphồn thể 鑽堅仰高- nghĩa đen Ngẩng lên thì thấy cao hơn; khoan vào thì thấy cứng hơn (thành ngữ) (từ Luận Ngữ)
- nghĩa bóng Nghiên cứu sâu sắc
- Học hành tỉ mỉ và chăm chỉ
Câu hỏi thường gặp
钻坚仰高 nghĩa là gì?
钻坚仰高 (zuānjiānyǎnggāo) nghĩa là Ngẩng lên thì thấy cao hơn; khoan vào thì thấy cứng hơn (thành ngữ) (từ Luận Ngữ).
钻坚仰高 đọc thế nào?
钻坚仰高 đọc là zuānjiānyǎnggāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 钻坚仰高 là gì?
Âm Hán Việt của 钻坚仰高 là "toản kiên ngưỡng cao".