TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铁丝网

tiěsīwǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐵絲網

Âm Hán Việt THIẾT TY VÕNG
Lượng từ đi kèm: 道 (dào)

铁丝网 nghĩa là lưới sắt.

Nghĩa của 铁丝网

tiěsīwǎng

THIẾT TY VÕNGDanh từphồn thể 鐵絲網
  1. Lưới sắt

Câu hỏi thường gặp

铁丝网 nghĩa là gì?

铁丝网 (tiěsīwǎng) nghĩa là lưới sắt.

铁丝网 đọc thế nào?

铁丝网 đọc là tiěsīwǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 铁丝网 là gì?

Âm Hán Việt của 铁丝网 là "thiết ty võng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.