TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铁人

Tiěrén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐵人

Âm Hán Việt THIẾT NHÂN

铁人 nghĩa là Ironman.

Nghĩa của 铁人

Tiěrén

THIẾT NHÂNDanh từphồn thể 鐵人tên riêng
  1. Ironman

Từ ghép có 铁人

Câu hỏi thường gặp

铁人 nghĩa là gì?

铁人 (tiěrén) nghĩa là Ironman.

铁人 đọc thế nào?

铁人 đọc là Tiěrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 铁人 là gì?

Âm Hán Việt của 铁人 là "thiết nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.