TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铁板

tiěbǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐵板

Âm Hán Việt THIẾT BẢN

铁板 nghĩa là tấm sắt.

Nghĩa của 铁板

tiěbǎn

THIẾT BẢNDanh từphồn thể 鐵板
  1. Tấm sắt
  2. Tấm sắt nóng để nướng nhanh (tiếng Nhật: teppan)

Câu hỏi thường gặp

铁板 nghĩa là gì?

铁板 (tiěbǎn) nghĩa là tấm sắt.

铁板 đọc thế nào?

铁板 đọc là tiěbǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 铁板 là gì?

Âm Hán Việt của 铁板 là "thiết bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.