TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铁栏

tiělán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐵欄

Âm Hán Việt THIẾT LAN

铁栏 nghĩa là chấn song kim loại, hàng rào.

Nghĩa của 铁栏

tiělán

THIẾT LANDanh từphồn thể 鐵欄
  1. Chấn song kim loại
  2. Hàng rào
  3. Song sắt

Câu hỏi thường gặp

铁栏 nghĩa là gì?

铁栏 (tiělán) nghĩa là chấn song kim loại, hàng rào.

铁栏 đọc thế nào?

铁栏 đọc là tiělán (pinyin).

Âm Hán Việt của 铁栏 là gì?

Âm Hán Việt của 铁栏 là "thiết lan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.