Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiết cầm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
铁琴 nghĩa là thiết cầm.
Nghĩa của 铁琴
tiěqín
THIẾT CẦMphồn thể 鐵琴
Thiết cầm
Câu hỏi thường gặp
铁琴 nghĩa là gì?
铁琴 (tiěqín) nghĩa là thiết cầm.
铁琴 đọc thế nào?
铁琴 đọc là tiěqín (pinyin).
Âm Hán Việt của 铁琴 là gì?
Âm Hán Việt của 铁琴 là "thiết cầm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.