Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiết giáp hạm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
铁甲舰 nghĩa là tàu chiến bọc sắt, một thiết giáp hạm.
Nghĩa của 铁甲舰
tiějiǎjiàn
THIẾT GIÁP HẠMDanh từphồn thể 鐵甲艦
Tàu chiến bọc sắt
Một thiết giáp hạm
Câu hỏi thường gặp
铁甲舰 nghĩa là gì?
铁甲舰 (tiějiǎjiàn) nghĩa là tàu chiến bọc sắt, một thiết giáp hạm.
铁甲舰 đọc thế nào?
铁甲舰 đọc là tiějiǎjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 铁甲舰 là gì?
Âm Hán Việt của 铁甲舰 là "thiết giáp hạm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.