铁石
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鐵石
铁石 nghĩa là sắt và đá.
Nghĩa của 铁石
tiěshí
THIẾT THẠCHphồn thể 鐵石- Sắt và đá
Từ ghép có 铁石
Câu hỏi thường gặp
铁石 nghĩa là gì?
铁石 (tiěshí) nghĩa là sắt và đá.
铁石 đọc thế nào?
铁石 đọc là tiěshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 铁石 là gì?
Âm Hán Việt của 铁石 là "thiết thạch".