Đài Loan Phiếu bầu đảm bảo; phiếu từ người luôn bầu cho một đảng hoặc ứng cử viên nhất định trong các cuộc bầu cử
Câu hỏi thường gặp
铁票 nghĩa là gì?
铁票 (tiěpiào) nghĩa là phiếu bầu đảm bảo.
铁票 đọc thế nào?
铁票 đọc là tiěpiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 铁票 là gì?
Âm Hán Việt của 铁票 là "thiết phiếu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.