TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铁票仓

tiěpiàocāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐵票倉

Âm Hán Việt THIẾT PHIẾU THƯƠNG

铁票仓 nghĩa là Xem 铁票区 (tiěpiàoqū).

Nghĩa của 铁票仓

tiěpiàocāng

THIẾT PHIẾU THƯƠNGphồn thể 鐵票倉
  1. Xem 铁票区 (tiěpiàoqū)

Câu hỏi thường gặp

铁票仓 nghĩa là gì?

铁票仓 (tiěpiàocāng) nghĩa là Xem 铁票区 (tiěpiàoqū).

铁票仓 đọc thế nào?

铁票仓 đọc là tiěpiàocāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 铁票仓 là gì?

Âm Hán Việt của 铁票仓 là "thiết phiếu thương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.