铁窗生活 (tiěchuāngshēnghuó) nghĩa là Thời gian thụ án trong tù.
铁窗生活 đọc thế nào?
铁窗生活 đọc là tiěchuāngshēnghuó (pinyin).
Âm Hán Việt của 铁窗生活 là gì?
Âm Hán Việt của 铁窗生活 là "thiết song sinh hoạt".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.