TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铁箱

tiěxiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐵箱

Âm Hán Việt THIẾT TƯƠNG

铁箱 nghĩa là hòm kim loại, hộp kim loại.

Nghĩa của 铁箱

tiěxiāng

THIẾT TƯƠNGphồn thể 鐵箱
  1. Hòm kim loại
  2. Hộp kim loại
  3. Két sắt

Câu hỏi thường gặp

铁箱 nghĩa là gì?

铁箱 (tiěxiāng) nghĩa là hòm kim loại, hộp kim loại.

铁箱 đọc thế nào?

铁箱 đọc là tiěxiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 铁箱 là gì?

Âm Hán Việt của 铁箱 là "thiết tương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.