TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铁菱角

tiělíngjiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐵菱角

Âm Hán Việt THIẾT LĂNG GIÁC

铁菱角 nghĩa là Xem 铁菱 (tiělíng).

Nghĩa của 铁菱角

tiělíngjiǎo

THIẾT LĂNG GIÁCphồn thể 鐵菱角
  1. Xem 铁菱 (tiělíng)

Câu hỏi thường gặp

铁菱角 nghĩa là gì?

铁菱角 (tiělíngjiǎo) nghĩa là Xem 铁菱 (tiělíng).

铁菱角 đọc thế nào?

铁菱角 đọc là tiělíngjiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 铁菱角 là gì?

Âm Hán Việt của 铁菱角 là "thiết lăng giác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.