TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铁铝土

tiělǚtǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐵鋁土

Âm Hán Việt THIẾT LỮ THỔ

铁铝土 nghĩa là đất ferralsol.

Nghĩa của 铁铝土

tiělǚtǔ

THIẾT LỮ THỔphồn thể 鐵鋁土
  1. Đất ferralsol (phân loại đất)

Câu hỏi thường gặp

铁铝土 nghĩa là gì?

铁铝土 (tiělǚtǔ) nghĩa là đất ferralsol.

铁铝土 đọc thế nào?

铁铝土 đọc là tiělǚtǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 铁铝土 là gì?

Âm Hán Việt của 铁铝土 là "thiết lữ thổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.